tục xưng

tục xưng

Tục xưng, người ta gọi anh ấy là Bác Ba.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cách gọi thông thường, phổ biến trong dân gian: "tục xưng" chỉ tên gọi thông tục, thường dùng trong đời sống hàng ngày, khác với tên chính thức hoặc tên học thuật.
    • Biệt danh hoặc tên gọi dân dã: "tục xưng" cũng được dùng để chỉ những tên gọi mang tính địa phương, không chính thống.
  2. Động từ:

    • Gọi theo thói quen, theo lối thông thường: Hành động dùng một tên gọi phổ biến, không trang trọng để chỉ một sự vật, hiện tượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • "Cây xương rồng" tục xưng của loài cây tên khoa học Cactaceae. (Tên gọi dân dã thay cho tên chính thức.)
    • vùng quê, "con chó" thường được tục xưng "cẩu" trong văn chương. (Cách gọi thông thường khác với tên trang trọng.)
  • Động từ:

    • Người dân thường tục xưng loại quả này "trái thơm" thay vì "dứa". (Họ gọi theo thói quen địa phương.)
    • Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta hay tục xưng "xe hơi" thay vì "ô tô". (Dùng tên phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tục xưng dân gian": tên gọi phổ biến trong cộng đồng, thường mang tính truyền miệng.

    • "Mèo mướp" tục xưng dân gian của loài mèo lông vằn. (Tên gọi thông tục trong đời sống.)
  • "tục xưng địa phương": tên gọi chỉ một vùng miền nhất định.

    • "Bồn bồn" tục xưng địa phương của cây cỏ mọcmiền Tây. (Tên gọi riêng của vùng miền.)
Biến thể từ gần giống
  • Thông xưng (danh từ): tên gọi phổ biến, thường được dùng rộng rãi.

    • "Máy tính" thông xưng cho thiết bị điện tử xử lý dữ liệu. (Tên gọi chung, không chính thức.)
  • Tục danh (danh từ): tên gọi thông tục, thường dùng trong sinh hoạt.

    • "Tục danh của loài hoa này hoa mười giờ." (Tên gọi dân dã.)
Từ đồng nghĩa
  • Thường gọi: cách gọi phổ biến, không trang trọng.
  • Dân dã: tên gọi mang tính chất mộc mạc, đời thường.
  • Phổ xưng: tên gọi thông dụng trong cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
  • Tục xưng bất biến: tên gọi thông tục đã trở nên cố định, khó thay đổi.
    • "Con cọp" tục xưng bất biến của loài hổ trong văn hóa Việt. (Tên gọi dân gian không thay đổi theo thời gian.)