tục xưng
Định nghĩa
Danh từ:
- Cách gọi thông thường, phổ biến trong dân gian: "tục xưng" chỉ tên gọi thông tục, thường dùng trong đời sống hàng ngày, khác với tên chính thức hoặc tên học thuật.
- Biệt danh hoặc tên gọi dân dã: "tục xưng" cũng được dùng để chỉ những tên gọi mang tính địa phương, không chính thống.
Động từ:
- Gọi theo thói quen, theo lối thông thường: Hành động dùng một tên gọi phổ biến, không trang trọng để chỉ một sự vật, hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- "Cây xương rồng" là tục xưng của loài cây có tên khoa học là Cactaceae. (Tên gọi dân dã thay cho tên chính thức.)
- Ở vùng quê, "con chó" thường được tục xưng là "cẩu" trong văn chương. (Cách gọi thông thường khác với tên trang trọng.)
Động từ:
- Người dân thường tục xưng loại quả này là "trái thơm" thay vì "dứa". (Họ gọi theo thói quen địa phương.)
- Trong giao tiếp hàng ngày, chúng ta hay tục xưng "xe hơi" thay vì "ô tô". (Dùng tên phổ biến hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tục xưng dân gian": tên gọi phổ biến trong cộng đồng, thường mang tính truyền miệng.
- "Mèo mướp" là tục xưng dân gian của loài mèo có lông vằn. (Tên gọi thông tục trong đời sống.)
"tục xưng địa phương": tên gọi chỉ có ở một vùng miền nhất định.
- "Bồn bồn" là tục xưng địa phương của cây cỏ mọc ở miền Tây. (Tên gọi riêng của vùng miền.)
Biến thể và từ gần giống
Thông xưng (danh từ): tên gọi phổ biến, thường được dùng rộng rãi.
- "Máy tính" là thông xưng cho thiết bị điện tử xử lý dữ liệu. (Tên gọi chung, không chính thức.)
Tục danh (danh từ): tên gọi thông tục, thường dùng trong sinh hoạt.
- "Tục danh của loài hoa này là hoa mười giờ." (Tên gọi dân dã.)
Từ đồng nghĩa
- Thường gọi: cách gọi phổ biến, không trang trọng.
- Dân dã: tên gọi mang tính chất mộc mạc, đời thường.
- Phổ xưng: tên gọi thông dụng trong cộng đồng.
Thành ngữ liên quan
- Tục xưng bất biến: tên gọi thông tục đã trở nên cố định, khó thay đổi.
- "Con cọp" là tục xưng bất biến của loài hổ trong văn hóa Việt. (Tên gọi dân gian không thay đổi theo thời gian.)